空身兒 không thân nhi Hán Việt: không thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việtkhông thân nhiCấu tạo空 + 身 + 兒 · không + thân + nhi nghĩa thành phần: không + thân + nhi Nghĩa EngCihui 空身兒 ōngshēnr ►See kōngshēn