空軍一

không quân nhất

Hán Việt: không quân nhất

Tổng quan

(quân sự) lính không quân (Anh), người lái máy bay

Cấu tạo: (không) + (quân) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) lính không quân (Anh), người lái máy bay