空載傳輸 không tái truyện thâu Hán Việt: không tái truyện thâu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 載 (tái) + 傳 (truyện) + 輸 (thâu)Hán Việtkhông tái truyện thâuCấu tạo空 + 載 + 傳 + 輸 · không + tái + truyện + thâu nghĩa thành phần: không + tái + truyện + thâu