空間局

kōng jiān jú không gian cục

Hán Việt: không gian cục · Pinyin: kōng jiān jú

Tổng quan

cơ quan không gian

Cấu tạo: (không) + (gian) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan không gian

Eng

  • CC-CEDICT space agency
  • Cihui space agency