空間性
không gian tính
Hán Việt: không gian tính
Tổng quan
tính không gian, tính mở rộng
Nghĩa
Việt
- Cihui tính không gian, tính mở rộng
ja
- JMdict extensity
Hán Việt: không gian tính
tính không gian, tính mở rộng