空間感

không gian cảm

Hán Việt: không gian cảm

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (gian) + (cảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 影片創作者根據透視原理,運用各種手法,如照明、光學、物體的不同顏色等,造成光影明暗、色彩的差別和對比,使其在平面的銀幕上獲得立體、縱深的感覺。

Eng

  • Cihui 空間感 ōngjiāngǎn n. sense of space