空間段 kōng jiān duàn · không gian đoạn Hán Việt: không gian đoạn · Pinyin: kōng jiān duàn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 段 (đoạn)Pinyinkōng jiān duànHán Việtkhông gian đoạnCấu tạo空 + 間 + 段 · không + gian + đoạn nghĩa thành phần: không + gian + đoạn