空間科學

kōng jiān kē xué không gian khoa học

Hán Việt: không gian khoa học · Pinyin: kōng jiān kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (gian) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究地球系统、太阳系、银河系、局部宇宙、生命物质起源等自然现象及其规律的科学。主要包括空间物理学、空间化学、空间地质学、空间生命科学、空间天文学等。