空闊 kōng kuò · không khoát Hán Việt: không khoát · Pinyin: kōng kuò Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 闊 (khoát)Pinyinkōng kuòHán Việtkhông khoátCấu tạo空 + 闊 · không + khoát nghĩa thành phần: không + khoát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寬大遼闊。唐.杜甫〈房兵曹胡馬〉詩:「所向無空闊,真堪託死生。」《三國演義》第四八回:「四顧空闊,心中歡喜。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa空旷 · 辽阔