空門子 kōng mén zi · không môn tử Hán Việt: không môn tử · Pinyin: kōng mén zi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 門 (môn) + 子 (tử)Pinyinkōng mén ziHán Việtkhông môn tửCấu tạo空 + 門 + 子 · không + môn + tử nghĩa thành phần: không + môn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和尚的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.和尚的别称。