空间局

kōng jiān júkhông gian cục

Hán Việt: không gian cục · Pinyin: kōng jiān jú

Tổng quan

cơ quan không gian

Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan không gian
  • Google Alex v6 cơ quan vũ trụ

Eng

  • Cihui space agency

Từ liên quan

Gần nghĩa

空间地 · 空间性 · 空间的 · 空间站 · 空間 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间