空間震 kōng jiān zhèn · không gian chấn Hán Việt: không gian chấn · Pinyin: kōng jiān zhèn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 間 (gian) + 震 (chấn)Pinyinkōng jiān zhènHán Việtkhông gian chấnCấu tạo空 + 間 + 震 · không + gian + chấn nghĩa thành phần: không + gian + chấn