空阔

kōng kuòkhông khoát

Hán Việt: không khoát · Pinyin: kōng kuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.空旷阔大。 2.指空间; 天空。 3.豁达; 旷远。 4.空泛﹐无边际。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

寬大遼闊。唐.杜甫〈房兵曹胡馬〉詩:「所向無空闊,真堪託死生。」《三國演義》第四八回:「四顧空闊,心中歡喜。」

Cấu tạo: 空 (không) + 闊 (khoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.空旷阔大。 2.指空间; 天空。 3.豁达; 旷远。 4.空泛﹐无边际。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

空旷 · 辽阔