空闊

kōng kuò không khoát

Hán Việt: không khoát · Pinyin: kōng kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空旷阔大; 指空间;天空; 豁达;旷远; 空泛﹐无边际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空旷阔大。 2.指空间;天空。 3.豁达;旷远。 4.空泛﹐无边际。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

空旷 · 辽阔