空降兵

kōng jiàng bīng không hàng binh

Hán Việt: không hàng binh · Pinyin: kōng jiàng bīng

Tổng quan

lính nhảy dù

Cấu tạo: (không) + (hàng) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính nhảy dù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種空降作戰的兵種,能夠空降到敵方陣地上或敵人後方作戰。也稱為「傘兵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空降作战的兵种,能够空降到战场作战;这一兵种的士兵。

Eng

  • CC-CEDICT paratroopers
  • Cihui paratroopers