空降軍 kōng jiàng jūn · không hàng quân Hán Việt: không hàng quân · Pinyin: kōng jiàng jūn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 降 (hàng) + 軍 (quân)Pinyinkōng jiàng jūnHán Việtkhông hàng quânCấu tạo空 + 降 + 軍 · không + hàng + quân nghĩa thành phần: không + hàng + quân