空降場 không hàng tràng Hán Việt: không hàng tràng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 降 (hàng) + 場 (tràng)Hán Việtkhông hàng tràngCấu tạo空 + 降 + 場 · không + hàng + tràng nghĩa thành phần: không + hàng + tràng