空頂幘 kōng dǐng zé · không đính trách Hán Việt: không đính trách · Pinyin: kōng dǐng zé Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 頂 (đính) + 幘 (trách)Pinyinkōng dǐng zéHán Việtkhông đính tráchCấu tạo空 + 頂 + 幘 · không + đính + trách nghĩa thành phần: không + đính + trách