空頭事 kōng tóu shì · không đầu sự Hán Việt: không đầu sự · Pinyin: kōng tóu shì Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 頭 (đầu) + 事 (sự)Pinyinkōng tóu shìHán Việtkhông đầu sựCấu tạo空 + 頭 + 事 · không + đầu + sự nghĩa thành phần: không + đầu + sự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雜事、閒事。《初刻拍案驚奇》卷三一:「還有幾個沒三沒四幫閒的,專一在街上尋些空頭事過日子。」