空頭情
không đầu tình
Hán Việt: không đầu tình · Pinyin: kōng tóu qíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不實惠的人情。多指虛情假意。《紅樓夢》第二二回:「罷!罷!這空頭情我不領。你不盤察我就夠了,我還怪你!」
Hán Việt: không đầu tình · Pinyin: kōng tóu qíng