空头祸 không đầu họa Hán Việt: không đầu họa Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 头 (đầu) + 祸 (họa)Hán Việtkhông đầu họaCấu tạo空 + 头 + 祸 · không + đầu + họa nghĩa thành phần: không + đầu + họa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平白無故的災禍。《西遊記》第三七回:「你這弼馬溫!專撞空頭禍,帶累我哩!」《三寶太監西洋記通俗演義》第八○回:「我笑你這個矮冬瓜,你南朝既沒有大將,惹這個空頭禍做甚。你都到我這裡來尋死麼?』」