空頭話 kōng tóu huà · không đầu thoại Hán Việt: không đầu thoại · Pinyin: kōng tóu huà Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 頭 (đầu) + 話 (thoại)Pinyinkōng tóu huàHán Việtkhông đầu thoạiCấu tạo空 + 頭 + 話 · không + đầu + thoại nghĩa thành phần: không + đầu + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 虛而不實的話。《西遊記》第一五回:「不當人子!莫說這空頭話!快起來,莫誤了走路。」