空首布

kōng shǒu bù không thủ bố

Hán Việt: không thủ bố · Pinyin: kōng shǒu bù

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (thủ) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代钱币的一种。其首中空﹐故称。形似铲﹐故又称铲布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代钱币的一种。其首中空﹐故称。形似铲﹐故又称铲布。