空鼻症 kōngbízhèng · không tị chứng Hán Việt: không tị chứng · Pinyin: kōngbízhèng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 鼻 (tị) + 症 (chứng)PinyinkōngbízhèngHán Việtkhông tị chứngCấu tạo空 + 鼻 + 症 · không + tị + chứng nghĩa thành phần: không + tị + chứng Nghĩa EngCihui empty nose syndrome