厦大 hạ đại Hán Việt: hạ đại Tổng quan Cấu tạo: 廈 (hạ) + 大 (đại)Hán Việthạ đạiTừ loạidanhCấu tạo廈 + 大 · hạ + đại nghĩa thành phần: hạ + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đại học Hạ MônBiên soạn 廈大 ià Dà abEngCihui 廈大 ià Dà ab.; ►Xiàmén Dàxué Xiamen UniversityTần suất từ 廈大 ià Dà ab., , ►Xiàmén Dàxué Xiamen University Từ liên quan Gần nghĩa厦门 · 大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业