穾辽

yào liáo

Pinyin: yào liáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"窔辽"。 2.幽深遥远。

Cấu tạo: 穾 + 遼 (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窔辽"。 2.幽深遥远。

Từ liên quan

Gần nghĩa

穾夏 · 辽东 · 辽中 · 辽史 · 辽宁 · 辽河 · 辽海 · 辽源