穿不住 xuyên bất trụ Hán Việt: xuyên bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việtxuyên bất trụCấu tạo穿 + 不 + 住 · xuyên + bất + trụ nghĩa thành phần: xuyên + bất + trụ Nghĩa EngCihui 穿不住 huānbuzhù r.v. 1. can't wear sth. (due to hot weather) 2. cannot stand a lot of wear (because of poor quality)