穿不出 xuyên bất xuất Hán Việt: xuyên bất xuất Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việtxuyên bất xuấtCấu tạo穿 + 不 + 出 · xuyên + bất + xuất nghĩa thành phần: xuyên + bất + xuất Nghĩa EngCihui 穿不出 huānbùchū r.v. can't wear (because unsuited/inappropriate)