穿串兒

xuyên xuyến nhi

Hán Việt: xuyên xuyến nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (xuyến) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穿串兒 huānchuànr v.o. 1. string/thread together 2. weave a collection of stories together to make a novel