穿刺術 xuyên thứ thuật Hán Việt: xuyên thứ thuật Tổng quan (y học) sự chọc, sự chích Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 刺 (thứ) + 術 (thuật)Hán Việtxuyên thứ thuậtCấu tạo穿 + 刺 + 術 · xuyên + thứ + thuật nghĩa thành phần: xuyên + thứ + thuật Nghĩa ViệtCihui (y học) sự chọc, sự chích