穿孔處 chuān kǒng chù · xuyên khổng xử Hán Việt: xuyên khổng xử · Pinyin: chuān kǒng chù Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 處 (xử)Pinyinchuān kǒng chùHán Việtxuyên khổng xửCấu tạo穿 + 孔 + 處 · xuyên + khổng + xử nghĩa thành phần: xuyên + khổng + xử