穿孔機 xuyên khổng ki Hán Việt: xuyên khổng ki Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 孔 (khổng) + 機 (ki)Hán Việtxuyên khổng kiCấu tạo穿 + 孔 + 機 · xuyên + khổng + ki nghĩa thành phần: xuyên + khổng + ki Nghĩa EngCihui 穿孔機 huānkǒngjī n. 1. perforator; hole-puncher 2. drilling machine M:¹tái