穿孔者

chuān kǒng zhě xuyên khổng giả

Hán Việt: xuyên khổng giả · Pinyin: chuān kǒng zhě

Tổng quan

người khoan, người đào, cái khoan, máy khoan, (động vật học) sâu bore

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (khổng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khoan, người đào, cái khoan, máy khoan, (động vật học) sâu bore