穿山甲屬

chuān shān jiǎ shǔ xuyên san giáp chúc

Hán Việt: xuyên san giáp chúc · Pinyin: chuān shān jiǎ shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (san) + (giáp) + (chúc)