穿山甲屬 chuān shān jiǎ shǔ · xuyên san giáp chúc Hán Việt: xuyên san giáp chúc · Pinyin: chuān shān jiǎ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 山 (san) + 甲 (giáp) + 屬 (chúc)Pinyinchuān shān jiǎ shǔHán Việtxuyên san giáp chúcCấu tạo穿 + 山 + 甲 + 屬 · xuyên + san + giáp + chúc nghĩa thành phần: xuyên + san + giáp + chúc