穿帶孔 xuyên đái khổng Hán Việt: xuyên đái khổng Tổng quan (sinh vật học) ổ mắt, lỗ nhìn Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 帶 (đái) + 孔 (khổng)Hán Việtxuyên đái khổngCấu tạo穿 + 帶 + 孔 · xuyên + đái + khổng nghĩa thành phần: xuyên + đái + khổng Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) ổ mắt, lỗ nhìn