穿幫兒 xuyên bang nhi Hán Việt: xuyên bang nhi Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 幫 (bang) + 兒 (nhi)Hán Việtxuyên bang nhiCấu tạo穿 + 幫 + 兒 · xuyên + bang + nhi nghĩa thành phần: xuyên + bang + nhi Nghĩa EngCihui 穿幫兒 huānbāngr ►See chuānbāng