穿廊兒 xuyên lang nhi Hán Việt: xuyên lang nhi Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 廊 (lang) + 兒 (nhi)Hán Việtxuyên lang nhiCấu tạo穿 + 廊 + 兒 · xuyên + lang + nhi nghĩa thành phần: xuyên + lang + nhi Nghĩa EngCihui 穿廊兒 huānlángr ►See chuānláng