穿戴着 xuyên đái trứ Hán Việt: xuyên đái trứ Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 戴 (đái) + 着 (trứ)Hán Việtxuyên đái trứCấu tạo穿 + 戴 + 着 · xuyên + đái + trứ nghĩa thành phần: xuyên + đái + trứ