穿着華麗的 xuyên trứ hoa lệ đích Hán Việt: xuyên trứ hoa lệ đích Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 着 (trứ) + 華 (hoa) + 麗 (lệ) + 的 (đích)Hán Việtxuyên trứ hoa lệ đíchCấu tạo穿 + 着 + 華 + 麗 + 的 · xuyên + trứ + hoa + lệ + đích nghĩa thành phần: xuyên + trứ + hoa + lệ + đích