穿破石 xuyên phá thạch Hán Việt: xuyên phá thạch Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 破 (phá) + 石 (thạch)Hán Việtxuyên phá thạchCấu tạo穿 + 破 + 石 · xuyên + phá + thạch nghĩa thành phần: xuyên + phá + thạch