穿羅着緞 xuyên la trứ đoạn Hán Việt: xuyên la trứ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 羅 (la) + 着 (trứ) + 緞 (đoạn)Hán Việtxuyên la trứ đoạnCấu tạo穿 + 羅 + 着 + 緞 · xuyên + la + trứ + đoạn nghĩa thành phần: xuyên + la + trứ + đoạn Nghĩa EngCihui 穿羅著緞 huānluózhuóduàn f.e. be dressed in silks and satins