穿耳客

xuyên nhĩ khách

Hán Việt: xuyên nhĩ khách

Tổng quan

xuyến nhĩ khách (雜名)見穿耳僧項。☸

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (nhĩ) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuyến nhĩ khách (雜名)見穿耳僧項。☸