穿耳洞 xuyên nhĩ đỗng Hán Việt: xuyên nhĩ đỗng Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 耳 (nhĩ) + 洞 (đỗng)Hán Việtxuyên nhĩ đỗngCấu tạo穿 + 耳 + 洞 · xuyên + nhĩ + đỗng nghĩa thành phần: xuyên + nhĩ + đỗng Nghĩa EngCihui 穿耳洞 huān ěrdòng v.o. pierce the ears