穿行者 xuyên hành giả Hán Việt: xuyên hành giả Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 行 (hành) + 者 (giả)Hán Việtxuyên hành giảCấu tạo穿 + 行 + 者 · xuyên + hành + giả nghĩa thành phần: xuyên + hành + giả