穿衣喫飯 chuān yī chī fàn · xuyên y khiết phạn Hán Việt: xuyên y khiết phạn · Pinyin: chuān yī chī fàn Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 衣 (y) + 喫 (khiết) + 飯 (phạn)Pinyinchuān yī chī fànHán Việtxuyên y khiết phạnCấu tạo穿 + 衣 + 喫 + 飯 · xuyên + y + khiết + phạn nghĩa thành phần: xuyên + y + khiết + phạn