穿過去

xuyên quá khứ

Hán Việt: xuyên quá khứ

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (quá) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穿過去 huān guòqu r.v. penetrate; thread through