穿透力 chuān tòu lì · xuyên thấu lực Hán Việt: xuyên thấu lực · Pinyin: chuān tòu lì Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 透 (thấu) + 力 (lực)Pinyinchuān tòu lìHán Việtxuyên thấu lựcCấu tạo穿 + 透 + 力 · xuyên + thấu + lực nghĩa thành phần: xuyên + thấu + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿透物体的力度,比喻能打动或影响人的作用:歌声清脆、洪亮,很有~。