穿针楼 xuyên châm lâu Hán Việt: xuyên châm lâu Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 针 (châm) + 楼 (lâu)Hán Việtxuyên châm lâuCấu tạo穿 + 针 + 楼 · xuyên + châm + lâu nghĩa thành phần: xuyên + châm + lâu