穿針樓 xuyên châm lâu Hán Việt: xuyên châm lâu Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 针 (châm) + 楼 (lâu)Hán Việtxuyên châm lâuCấu tạo穿 + 针 + 楼 · xuyên + châm + lâu nghĩa thành phần: xuyên + châm + lâu Từ liên quan Gần nghĩa穿针引线 · 穿针走线 · 穿針 · 穿针 · 穿針戲 · 針樓 · 针楼