穿馬路

chuān mǎ lù xuyên mã lộ

Hán Việt: xuyên mã lộ · Pinyin: chuān mǎ lù

Tổng quan

băng qua (đường)

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (mã) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng qua (đường)

Eng

  • CC-CEDICT to cross (a street)
  • Cihui to cross (a street)