突入
đột nhập
Hán Việt: đột nhập · Pinyin: tū rù
Tổng quan
ông vào thình lình. đột nhập đột nhập ☆Xông vào thình lình.
Nghĩa
Việt
- Cihui ông vào thình lình. đột nhập đột nhập ☆Xông vào thình lình.
Eng
- Cihui 突入 ūrù v. break into suddenly
ja
- JMdict rushing into|breaking into|storming|plunging into (war, etc.)|embarking on (a new venture)