突入的 đột nhập đích Hán Việt: đột nhập đích Tổng quan xông vào, xâm nhập, nổ bùng Cấu tạo: 突 (đột) + 入 (nhập) + 的 (đích)Hán Việtđột nhập đíchCấu tạo突 + 入 + 的 · đột + nhập + đích nghĩa thành phần: đột + nhập + đích Nghĩa ViệtCihui xông vào, xâm nhập, nổ bùng